field emission
A scientist observes field emission from a sharp metal tip under a microscope.
- Danh từ:
- Sự phát xạ trường: "field emission" là hiện tượng phát xạ các electron bị tách ra khỏi nguyên tử mẹ bởi một điện trường mạnh. Quá trình này xảy ra khi một điện trường đủ lớn tác động lên bề mặt vật liệu, khiến các electron thoát ra khỏi bề mặt mà không cần nhiệt độ cao (khác với phát xạ nhiệt).
- Danh từ:
- Field emission is used in electron microscopes to generate high-resolution images. (Sự phát xạ trường được sử dụng trong kính hiển vi điện tử để tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao.)
- The study of field emission helps improve the design of flat-panel displays. (Nghiên cứu về sự phát xạ trường giúp cải thiện thiết kế của màn hình phẳng.)
"field emission display": màn hình phát xạ trường, một loại công nghệ màn hình sử dụng hiện tượng phát xạ trường.
- Field emission displays are known for their brightness and energy efficiency. (Màn hình phát xạ trường nổi tiếng với độ sáng và hiệu quả năng lượng.)
"field emission gun": súng phát xạ trường, một thiết bị tạo ra chùm electron bằng hiện tượng phát xạ trường.
- The field emission gun in the electron microscope produces a highly focused electron beam. (Súng phát xạ trường trong kính hiển vi điện tử tạo ra một chùm electron hội tụ cao.)
Field-emission (adj): thuộc về phát xạ trường (dùng như tính từ trước danh từ).
- Field-emission properties of carbon nanotubes are being extensively studied. (Các tính chất phát xạ trường của ống nano carbon đang được nghiên cứu rộng rãi.)
Field emitter (n): bộ phát xạ trường, vật liệu hoặc thiết bị có khả năng phát xạ trường.
- Sharp tips are often used as field emitters in experiments. (Các đầu nhọn thường được sử dụng làm bộ phát xạ trường trong các thí nghiệm.)
- Electron field emission: sự phát xạ electron trường (thuật ngữ chi tiết hơn).
- Field electron emission: sự phát xạ electron trường (một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "field emission". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp: - Emit under field: phát xạ dưới tác động của điện trường. - The material emits electrons under a strong field. (Vật liệu phát xạ electron dưới tác động của một điện trường mạnh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "field emission", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý và kỹ thuật.